Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


HNL MXV
coinmill.com
20.00 3
50.00 6
100.00 13
200.00 25
500.00 64
1000.00 127
2000.00 254
5000.00 635
10,000.00 1270
20,000.00 2540
50,000.00 6351
100,000.00 12,701
200,000.00 25,403
500,000.00 63,507
1,000,000.00 127,013
2,000,000.00 254,026
5,000,000.00 635,065
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MXV HNL
coinmill.com
2 15.75
5 39.37
10 78.73
20 157.46
50 393.66
100 787.32
200 1574.64
500 3936.60
1000 7873.21
2000 15,746.42
5000 39,366.04
10,000 78,732.09
20,000 157,464.17
50,000 393,660.43
100,000 787,320.85
200,000 1,574,641.71
500,000 3,936,604.27
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá