Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


HNL TJS
coinmill.com
20.00 7.90
50.00 19.75
100.00 39.50
200.00 79.05
500.00 197.55
1000.00 395.15
2000.00 790.30
5000.00 1975.75
10,000.00 3951.50
20,000.00 7902.95
50,000.00 19,757.40
100,000.00 39,514.80
200,000.00 79,029.65
500,000.00 197,574.05
1,000,000.00 395,148.15
2,000,000.00 790,296.30
5,000,000.00 1,975,740.70
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TJS HNL
coinmill.com
5.00 12.65
10.00 25.31
20.00 50.61
50.00 126.53
100.00 253.07
200.00 506.14
500.00 1265.35
1000.00 2530.70
2000.00 5061.39
5000.00 12,653.48
10,000.00 25,306.96
20,000.00 50,613.93
50,000.00 126,534.82
100,000.00 253,069.65
200,000.00 506,139.29
500,000.00 1,265,348.23
1,000,000.00 2,530,696.46
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá