Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


HNL XEM
coinmill.com
20.00 19.488
50.00 48.720
100.00 97.441
200.00 194.881
500.00 487.203
1000.00 974.406
2000.00 1948.812
5000.00 4872.031
10,000.00 9744.061
20,000.00 19,488.123
50,000.00 48,720.307
100,000.00 97,440.614
200,000.00 194,881.228
500,000.00 487,203.069
1,000,000.00 974,406.139
2,000,000.00 1,948,812.278
5,000,000.00 4,872,030.694
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM HNL
coinmill.com
20.000 20.53
50.000 51.31
100.000 102.63
200.000 205.25
500.000 513.13
1000.000 1026.27
2000.000 2052.53
5000.000 5131.33
10,000.000 10,262.66
20,000.000 20,525.32
50,000.000 51,313.31
100,000.000 102,626.61
200,000.000 205,253.22
500,000.000 513,133.06
1,000,000.000 1,026,266.11
2,000,000.000 2,052,532.22
5,000,000.000 5,131,330.56
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá