Công cụ chuyển đổi giữa Honduras Lempira (HNL) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Honduras Lempira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Honduras Lempira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HNL XPD
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.001
100.00 0.003
200.00 0.006
500.00 0.014
1000.00 0.028
2000.00 0.055
5000.00 0.138
10,000.00 0.276
20,000.00 0.551
50,000.00 1.378
100,000.00 2.755
200,000.00 5.511
500,000.00 13.777
1,000,000.00 27.554
2,000,000.00 55.108
5,000,000.00 137.770
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XPD HNL
coinmill.com
0.001 18.15
0.001 36.29
0.002 72.58
0.005 181.46
0.010 362.92
0.020 725.85
0.050 1814.61
0.100 3629.23
0.200 7258.45
0.500 18,146.14
1.000 36,292.27
2.000 72,584.54
5.000 181,461.35
10.000 362,922.71
20.000 725,845.41
50.000 1,814,613.53
100.000 3,629,227.05
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá