Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Tiếng Albania Lek (ALL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Albania Lek trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Albania Lek hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


ALL HRK
coinmill.com
100.0 6.10
200.0 12.21
500.0 30.52
1000.0 61.05
2000.0 122.09
5000.0 305.23
10,000.0 610.45
20,000.0 1220.91
50,000.0 3052.26
100,000.0 6104.53
200,000.0 12,209.06
500,000.0 30,522.64
1,000,000.0 61,045.28
2,000,000.0 122,090.57
5,000,000.0 305,226.42
10,000,000.0 610,452.83
20,000,000.0 1,220,905.67
ALL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK ALL
coinmill.com
5.00 81.9
10.00 163.8
20.00 327.6
50.00 819.1
100.00 1638.1
200.00 3276.3
500.00 8190.6
1000.00 16,381.3
2000.00 32,762.6
5000.00 81,906.4
10,000.00 163,812.8
20,000.00 327,625.6
50,000.00 819,064.1
100,000.00 1,638,128.2
200,000.00 3,276,256.4
500,000.00 8,190,641.0
1,000,000.00 16,381,282.0
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá