Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Kwanza Angola (AOA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kwanza Angola trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kwanza Angola hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 3 chữ số có nghĩa.


AOA HRK
coinmill.com
200.0 3.71
500.0 9.26
1000.0 18.53
2000.0 37.06
5000.0 92.64
10,000.0 185.28
20,000.0 370.55
50,000.0 926.38
100,000.0 1852.75
200,000.0 3705.50
500,000.0 9263.76
1,000,000.0 18,527.52
2,000,000.0 37,055.05
5,000,000.0 92,637.61
10,000,000.0 185,275.23
20,000,000.0 370,550.46
50,000,000.0 926,376.15
AOA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK AOA
coinmill.com
5.00 269.9
10.00 539.7
20.00 1079.5
50.00 2698.7
100.00 5397.4
200.00 10,794.8
500.00 26,986.9
1000.00 53,973.8
2000.00 107,947.5
5000.00 269,868.8
10,000.00 539,737.6
20,000.00 1,079,475.1
50,000.00 2,698,687.8
100,000.00 5,397,375.6
200,000.00 10,794,751.2
500,000.00 26,986,877.9
1,000,000.00 53,973,755.9
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá