Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BAM HRK
coinmill.com
1.0 3.77
2.0 7.54
5.0 18.86
10.0 37.72
20.0 75.44
50.0 188.61
100.0 377.21
200.0 754.43
500.0 1886.07
1000.0 3772.15
2000.0 7544.29
5000.0 18,860.74
10,000.0 37,721.47
20,000.0 75,442.95
50,000.0 188,607.36
100,000.0 377,214.73
200,000.0 754,429.45
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
HRK BAM
coinmill.com
5.00 1.5
10.00 2.5
20.00 5.5
50.00 13.5
100.00 26.5
200.00 53.0
500.00 132.5
1000.00 265.0
2000.00 530.0
5000.00 1325.5
10,000.00 2651.0
20,000.00 5302.0
50,000.00 13,255.0
100,000.00 26,510.0
200,000.00 53,020.0
500,000.00 132,550.5
1,000,000.00 265,101.0
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá