Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BDT HRK
coinmill.com
50.00 3.98
100.00 7.96
200.00 15.93
500.00 39.81
1000.00 79.63
2000.00 159.26
5000.00 398.15
10,000.00 796.29
20,000.00 1592.58
50,000.00 3981.46
100,000.00 7962.91
200,000.00 15,925.82
500,000.00 39,814.56
1,000,000.00 79,629.12
2,000,000.00 159,258.24
5,000,000.00 398,145.60
10,000,000.00 796,291.20
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK BDT
coinmill.com
5.00 62.79
10.00 125.58
20.00 251.16
50.00 627.91
100.00 1255.82
200.00 2511.64
500.00 6279.11
1000.00 12,558.22
2000.00 25,116.44
5000.00 62,791.10
10,000.00 125,582.20
20,000.00 251,164.40
50,000.00 627,911.00
100,000.00 1,255,822.00
200,000.00 2,511,643.99
500,000.00 6,279,109.98
1,000,000.00 12,558,219.97
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá