Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BOB HRK
coinmill.com
5.0 4.91
10.0 9.82
20.0 19.64
50.0 49.10
100.0 98.20
200.0 196.40
500.0 491.01
1000.0 982.01
2000.0 1964.02
5000.0 4910.06
10,000.0 9820.12
20,000.0 19,640.23
50,000.0 49,100.59
100,000.0 98,201.17
200,000.0 196,402.35
500,000.0 491,005.87
1,000,000.0 982,011.75
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK BOB
coinmill.com
5.00 5.1
10.00 10.2
20.00 20.4
50.00 50.9
100.00 101.8
200.00 203.7
500.00 509.2
1000.00 1018.3
2000.00 2036.6
5000.00 5091.6
10,000.00 10,183.2
20,000.00 20,366.4
50,000.00 50,915.9
100,000.00 101,831.8
200,000.00 203,663.6
500,000.00 509,158.9
1,000,000.00 1,018,317.8
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá