Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BWP HRK
coinmill.com
10.00 6.17
20.00 12.35
50.00 30.87
100.00 61.74
200.00 123.48
500.00 308.70
1000.00 617.40
2000.00 1234.80
5000.00 3087.00
10,000.00 6173.99
20,000.00 12,347.98
50,000.00 30,869.96
100,000.00 61,739.92
200,000.00 123,479.85
500,000.00 308,699.62
1,000,000.00 617,399.25
2,000,000.00 1,234,798.49
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
HRK BWP
coinmill.com
5.00 8.10
10.00 16.20
20.00 32.39
50.00 80.98
100.00 161.97
200.00 323.94
500.00 809.85
1000.00 1619.70
2000.00 3239.39
5000.00 8098.49
10,000.00 16,196.97
20,000.00 32,393.95
50,000.00 80,984.87
100,000.00 161,969.75
200,000.00 323,939.49
500,000.00 809,848.74
1,000,000.00 1,619,697.47
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá