Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


CHF HRK
coinmill.com
0.50 3.38
1.00 6.76
2.00 13.51
5.00 33.78
10.00 67.57
20.00 135.14
50.00 337.84
100.00 675.68
200.00 1351.36
500.00 3378.40
1000.00 6756.81
2000.00 13,513.61
5000.00 33,784.04
10,000.00 67,568.07
20,000.00 135,136.14
50,000.00 337,840.36
100,000.00 675,680.71
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
HRK CHF
coinmill.com
5.00 0.75
10.00 1.50
20.00 2.95
50.00 7.40
100.00 14.80
200.00 29.60
500.00 74.00
1000.00 148.00
2000.00 296.00
5000.00 740.00
10,000.00 1480.00
20,000.00 2960.00
50,000.00 7399.95
100,000.00 14,799.90
200,000.00 29,599.80
500,000.00 73,999.45
1,000,000.00 147,998.90
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá