Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


DJF HRK
coinmill.com
100 3.78
200 7.56
500 18.90
1000 37.79
2000 75.58
5000 188.95
10,000 377.90
20,000 755.80
50,000 1889.51
100,000 3779.02
200,000 7558.04
500,000 18,895.11
1,000,000 37,790.22
2,000,000 75,580.43
5,000,000 188,951.09
10,000,000 377,902.17
20,000,000 755,804.35
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HRK DJF
coinmill.com
5.00 130
10.00 260
20.00 530
50.00 1320
100.00 2650
200.00 5290
500.00 13,230
1000.00 26,460
2000.00 52,920
5000.00 132,310
10,000.00 264,620
20,000.00 529,240
50,000.00 1,323,090
100,000.00 2,646,190
200,000.00 5,292,370
500,000.00 13,230,940
1,000,000.00 26,461,870
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá