Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


DKK HRK
coinmill.com
5.00 4.95
10.00 9.89
20.00 19.79
50.00 49.47
100.00 98.94
200.00 197.87
500.00 494.68
1000.00 989.35
2000.00 1978.71
5000.00 4946.77
10,000.00 9893.55
20,000.00 19,787.10
50,000.00 49,467.74
100,000.00 98,935.49
200,000.00 197,870.97
500,000.00 494,677.43
1,000,000.00 989,354.87
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
HRK DKK
coinmill.com
5.00 5.00
10.00 10.00
20.00 20.25
50.00 50.50
100.00 101.00
200.00 202.25
500.00 505.50
1000.00 1010.75
2000.00 2021.50
5000.00 5053.75
10,000.00 10,107.50
20,000.00 20,215.25
50,000.00 50,538.00
100,000.00 101,076.00
200,000.00 202,152.00
500,000.00 505,379.75
1,000,000.00 1,010,759.75
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá