Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


DZD HRK
coinmill.com
100.00 5.59
200.00 11.18
500.00 27.96
1000.00 55.92
2000.00 111.85
5000.00 279.62
10,000.00 559.24
20,000.00 1118.48
50,000.00 2796.20
100,000.00 5592.40
200,000.00 11,184.80
500,000.00 27,962.01
1,000,000.00 55,924.02
2,000,000.00 111,848.03
5,000,000.00 279,620.08
10,000,000.00 559,240.16
20,000,000.00 1,118,480.32
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK DZD
coinmill.com
5.00 89.40
10.00 178.80
20.00 357.65
50.00 894.05
100.00 1788.15
200.00 3576.30
500.00 8940.70
1000.00 17,881.40
2000.00 35,762.80
5000.00 89,407.05
10,000.00 178,814.05
20,000.00 357,628.10
50,000.00 894,070.25
100,000.00 1,788,140.55
200,000.00 3,576,281.10
500,000.00 8,940,702.70
1,000,000.00 17,881,405.45
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá