Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


ERN HRK
coinmill.com
10.00 4.48
20.00 8.95
50.00 22.38
100.00 44.76
200.00 89.51
500.00 223.78
1000.00 447.55
2000.00 895.11
5000.00 2237.77
10,000.00 4475.54
20,000.00 8951.09
50,000.00 22,377.72
100,000.00 44,755.44
200,000.00 89,510.87
500,000.00 223,777.19
1,000,000.00 447,554.37
2,000,000.00 895,108.75
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
HRK ERN
coinmill.com
5.00 11.17
10.00 22.34
20.00 44.69
50.00 111.72
100.00 223.44
200.00 446.87
500.00 1117.18
1000.00 2234.37
2000.00 4468.73
5000.00 11,171.83
10,000.00 22,343.65
20,000.00 44,687.31
50,000.00 111,718.27
100,000.00 223,436.54
200,000.00 446,873.08
500,000.00 1,117,182.69
1,000,000.00 2,234,365.39
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá