Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


GNF HRK
coinmill.com
5000 3.65
10,000 7.30
20,000 14.59
50,000 36.49
100,000 72.97
200,000 145.95
500,000 364.87
1,000,000 729.74
2,000,000 1459.48
5,000,000 3648.70
10,000,000 7297.39
20,000,000 14,594.79
50,000,000 36,486.97
100,000,000 72,973.94
200,000,000 145,947.88
500,000,000 364,869.70
1,000,000,000 729,739.40
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
HRK GNF
coinmill.com
5.00 6852
10.00 13,704
20.00 27,407
50.00 68,518
100.00 137,035
200.00 274,070
500.00 685,176
1000.00 1,370,352
2000.00 2,740,704
5000.00 6,851,761
10,000.00 13,703,522
20,000.00 27,407,044
50,000.00 68,517,610
100,000.00 137,035,221
200,000.00 274,070,441
500,000.00 685,176,104
1,000,000.00 1,370,352,207
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá