Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK LRD
coinmill.com
5.00 155.05
10.00 310.15
20.00 620.30
50.00 1550.70
100.00 3101.45
200.00 6202.90
500.00 15,507.20
1000.00 31,014.40
2000.00 62,028.75
5000.00 155,071.95
10,000.00 310,143.85
20,000.00 620,287.70
50,000.00 1,550,719.30
100,000.00 3,101,438.55
200,000.00 6,202,877.15
500,000.00 15,507,192.80
1,000,000.00 31,014,385.65
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LRD HRK
coinmill.com
200.00 6.45
500.00 16.12
1000.00 32.24
2000.00 64.49
5000.00 161.22
10,000.00 322.43
20,000.00 644.86
50,000.00 1612.16
100,000.00 3224.31
200,000.00 6448.62
500,000.00 16,121.55
1,000,000.00 32,243.10
2,000,000.00 64,486.20
5,000,000.00 161,215.51
10,000,000.00 322,431.02
20,000,000.00 644,862.04
50,000,000.00 1,612,155.10
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá