Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


HRK MRO
coinmill.com
5.00 265.0
10.00 529.8
20.00 1059.6
50.00 2649.2
100.00 5298.2
200.00 10,596.4
500.00 26,491.0
1000.00 52,982.0
2000.00 105,964.0
5000.00 264,910.2
10,000.00 529,820.4
20,000.00 1,059,640.6
50,000.00 2,649,101.6
100,000.00 5,298,203.0
200,000.00 10,596,406.0
500,000.00 26,491,015.0
1,000,000.00 52,982,030.2
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MRO HRK
coinmill.com
200.0 3.77
500.0 9.44
1000.0 18.87
2000.0 37.75
5000.0 94.37
10,000.0 188.74
20,000.0 377.49
50,000.0 943.72
100,000.0 1887.43
200,000.0 3774.86
500,000.0 9437.16
1,000,000.0 18,874.32
2,000,000.0 37,748.65
5,000,000.0 94,371.62
10,000,000.0 188,743.24
20,000,000.0 377,486.48
50,000,000.0 943,716.20
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá