Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Nano (NANO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nano hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NANO
coinmill.com
5.00 0.83842
10.00 1.67683
20.00 3.35366
50.00 8.38415
100.00 16.76831
200.00 33.53661
500.00 83.84153
1000.00 167.68307
2000.00 335.36614
5000.00 838.41535
10,000.00 1676.83070
20,000.00 3353.66139
50,000.00 8384.15349
100,000.00 16,768.30697
200,000.00 33,536.61394
500,000.00 83,841.53485
1,000,000.00 167,683.06970
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NANO HRK
coinmill.com
1.00000 5.96
2.00000 11.93
5.00000 29.82
10.00000 59.64
20.00000 119.27
50.00000 298.18
100.00000 596.36
200.00000 1192.73
500.00000 2981.82
1000.00000 5963.63
2000.00000 11,927.26
5000.00000 29,818.16
10,000.00000 59,636.31
20,000.00000 119,272.63
50,000.00000 298,181.56
100,000.00000 596,363.13
200,000.00000 1,192,726.26
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá