Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NAS
coinmill.com
5.00 1
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 24
200.00 48
500.00 119
1000.00 239
2000.00 477
5000.00 1194
10,000.00 2387
20,000.00 4774
50,000.00 11,935
100,000.00 23,871
200,000.00 47,741
500,000.00 119,354
1,000,000.00 238,707
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NAS HRK
coinmill.com
1 4.19
2 8.38
5 20.95
10 41.89
20 83.78
50 209.46
100 418.92
200 837.85
500 2094.62
1000 4189.23
2000 8378.47
5000 20,946.17
10,000 41,892.35
20,000 83,784.69
50,000 209,461.74
100,000 418,923.47
200,000 837,846.95
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá