Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK NPR
coinmill.com
5.00 86.40
10.00 172.80
20.00 345.55
50.00 863.90
100.00 1727.75
200.00 3455.50
500.00 8638.75
1000.00 17,277.55
2000.00 34,555.05
5000.00 86,387.65
10,000.00 172,775.35
20,000.00 345,550.65
50,000.00 863,876.65
100,000.00 1,727,753.35
200,000.00 3,455,506.65
500,000.00 8,638,766.65
1,000,000.00 17,277,533.35
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NPR HRK
coinmill.com
100.00 5.79
200.00 11.58
500.00 28.94
1000.00 57.88
2000.00 115.76
5000.00 289.39
10,000.00 578.79
20,000.00 1157.57
50,000.00 2893.93
100,000.00 5787.86
200,000.00 11,575.73
500,000.00 28,939.32
1,000,000.00 57,878.63
2,000,000.00 115,757.26
5,000,000.00 289,393.16
10,000,000.00 578,786.32
20,000,000.00 1,157,572.65
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá