Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NVC
coinmill.com
5.00 1.80086
10.00 3.60171
20.00 7.20342
50.00 18.00856
100.00 36.01712
200.00 72.03425
500.00 180.08562
1000.00 360.17123
2000.00 720.34246
5000.00 1800.85615
10,000.00 3601.71230
20,000.00 7203.42460
50,000.00 18,008.56150
100,000.00 36,017.12301
200,000.00 72,034.24602
500,000.00 180,085.61505
1,000,000.00 360,171.23009
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NVC HRK
coinmill.com
2.00000 5.55
5.00000 13.88
10.00000 27.76
20.00000 55.53
50.00000 138.82
100.00000 277.65
200.00000 555.29
500.00000 1388.23
1000.00000 2776.46
2000.00000 5552.91
5000.00000 13,882.29
10,000.00000 27,764.57
20,000.00000 55,529.14
50,000.00000 138,822.86
100,000.00000 277,645.72
200,000.00000 555,291.44
500,000.00000 1,388,228.59
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá