Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 12 chữ số có nghĩa.


HRK NXT
coinmill.com
5.00 56.6
10.00 113.2
20.00 226.5
50.00 566.2
100.00 1132.4
200.00 2264.7
500.00 5661.8
1000.00 11,323.6
2000.00 22,647.1
5000.00 56,617.9
10,000.00 113,235.7
20,000.00 226,471.4
50,000.00 566,178.5
100,000.00 1,132,357.0
200,000.00 2,264,714.0
500,000.00 5,661,785.1
1,000,000.00 11,323,570.2
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NXT HRK
coinmill.com
50.0 4.42
100.0 8.83
200.0 17.66
500.0 44.16
1000.0 88.31
2000.0 176.62
5000.0 441.56
10,000.0 883.11
20,000.0 1766.23
50,000.0 4415.57
100,000.0 8831.14
200,000.0 17,662.27
500,000.0 44,155.69
1,000,000.0 88,311.37
2,000,000.0 176,622.74
5,000,000.0 441,556.85
10,000,000.0 883,113.70
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá