Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK PKR
coinmill.com
5.00 105.63
10.00 211.26
20.00 422.51
50.00 1056.29
100.00 2112.57
200.00 4225.14
500.00 10,562.86
1000.00 21,125.71
2000.00 42,251.42
5000.00 105,628.55
10,000.00 211,257.10
20,000.00 422,514.21
50,000.00 1,056,285.52
100,000.00 2,112,571.05
200,000.00 4,225,142.09
500,000.00 10,562,855.23
1,000,000.00 21,125,710.47
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PKR HRK
coinmill.com
100.00 4.73
200.00 9.47
500.00 23.67
1000.00 47.34
2000.00 94.67
5000.00 236.68
10,000.00 473.36
20,000.00 946.71
50,000.00 2366.78
100,000.00 4733.57
200,000.00 9467.14
500,000.00 23,667.84
1,000,000.00 47,335.69
2,000,000.00 94,671.37
5,000,000.00 236,678.43
10,000,000.00 473,356.86
20,000,000.00 946,713.72
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá