Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK QAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 5
20.00 11
50.00 27
100.00 54
200.00 109
500.00 272
1000.00 543
2000.00 1086
5000.00 2716
10,000.00 5432
20,000.00 10,864
50,000.00 27,160
100,000.00 54,320
200,000.00 108,640
500,000.00 271,601
1,000,000.00 543,201
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
QAR HRK
coinmill.com
2 3.68
5 9.20
10 18.41
20 36.82
50 92.05
100 184.09
200 368.19
500 920.47
1000 1840.94
2000 3681.88
5000 9204.69
10,000 18,409.39
20,000 36,818.77
50,000 92,046.93
100,000 184,093.87
200,000 368,187.73
500,000 920,469.34
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá