Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu RON có thể được viết L. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


HRK RON
coinmill.com
5.00 3.20
10.00 6.41
20.00 12.82
50.00 32.04
100.00 64.08
200.00 128.16
500.00 320.40
1000.00 640.80
2000.00 1281.60
5000.00 3204.01
10,000.00 6408.01
20,000.00 12,816.02
50,000.00 32,040.06
100,000.00 64,080.12
200,000.00 128,160.24
500,000.00 320,400.61
1,000,000.00 640,801.22
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RON HRK
coinmill.com
5.00 7.80
10.00 15.61
20.00 31.21
50.00 78.03
100.00 156.05
200.00 312.11
500.00 780.27
1000.00 1560.55
2000.00 3121.09
5000.00 7802.73
10,000.00 15,605.46
20,000.00 31,210.93
50,000.00 78,027.32
100,000.00 156,054.63
200,000.00 312,109.27
500,000.00 780,273.17
1,000,000.00 1,560,546.34
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá