Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK SDR
coinmill.com
5.00 0.55
10.00 1.09
20.00 2.18
50.00 5.45
100.00 10.91
200.00 21.82
500.00 54.55
1000.00 109.09
2000.00 218.18
5000.00 545.45
10,000.00 1090.90
20,000.00 2181.80
50,000.00 5454.50
100,000.00 10,909.00
200,000.00 21,818.00
500,000.00 54,545.00
1,000,000.00 109,090.00
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDR HRK
coinmill.com
0.50 4.58
1.00 9.17
2.00 18.33
5.00 45.83
10.00 91.67
20.00 183.33
50.00 458.34
100.00 916.67
200.00 1833.35
500.00 4583.37
1000.00 9166.74
2000.00 18,333.49
5000.00 45,833.72
10,000.00 91,667.43
20,000.00 183,334.86
50,000.00 458,337.15
100,000.00 916,674.31
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá