Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


HRK VEN
coinmill.com
5.00 0.4671
10.00 0.9342
20.00 1.8683
50.00 4.6708
100.00 9.3415
200.00 18.6830
500.00 46.7076
1000.00 93.4151
2000.00 186.8302
5000.00 467.0755
10,000.00 934.1511
20,000.00 1868.3022
50,000.00 4670.7554
100,000.00 9341.5108
200,000.00 18,683.0215
500,000.00 46,707.5538
1,000,000.00 93,415.1076
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VEN HRK
coinmill.com
0.5000 5.35
1.0000 10.70
2.0000 21.41
5.0000 53.52
10.0000 107.05
20.0000 214.10
50.0000 535.25
100.0000 1070.49
200.0000 2140.98
500.0000 5352.45
1000.0000 10,704.91
2000.0000 21,409.81
5000.0000 53,524.53
10,000.0000 107,049.07
20,000.0000 214,098.13
50,000.0000 535,245.33
100,000.0000 1,070,490.66
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá