Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu VND có thể được viết D. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


HRK VND
coinmill.com
5.00 17,200
10.00 34,600
20.00 69,000
50.00 172,600
100.00 345,400
200.00 690,600
500.00 1,726,600
1000.00 3,453,200
2000.00 6,906,400
5000.00 17,266,000
10,000.00 34,532,000
20,000.00 69,064,000
50,000.00 172,660,000
100,000.00 345,319,800
200,000.00 690,639,800
500,000.00 1,726,599,400
1,000,000.00 3,453,198,600
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VND HRK
coinmill.com
20,000 5.79
50,000 14.48
100,000 28.96
200,000 57.92
500,000 144.79
1,000,000 289.59
2,000,000 579.17
5,000,000 1447.93
10,000,000 2895.87
20,000,000 5791.73
50,000,000 14,479.33
100,000,000 28,958.66
200,000,000 57,917.32
500,000,000 144,793.29
1,000,000,000 289,586.58
2,000,000,000 579,173.16
5,000,000,000 1,447,932.90
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá