Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XAG
coinmill.com
5.00 0.042
10.00 0.083
20.00 0.166
50.00 0.416
100.00 0.831
200.00 1.662
500.00 4.155
1000.00 8.311
2000.00 16.622
5000.00 41.555
10,000.00 83.110
20,000.00 166.220
50,000.00 415.549
100,000.00 831.099
200,000.00 1662.197
500,000.00 4155.493
1,000,000.00 8310.986
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAG HRK
coinmill.com
0.050 6.02
0.100 12.03
0.200 24.06
0.500 60.16
1.000 120.32
2.000 240.65
5.000 601.61
10.000 1203.23
20.000 2406.45
50.000 6016.13
100.000 12,032.27
200.000 24,064.53
500.000 60,161.33
1000.000 120,322.67
2000.000 240,645.34
5000.000 601,613.35
10,000.000 1,203,226.69
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá