Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


HRK XEM
coinmill.com
5.00 17.830
10.00 35.661
20.00 71.322
50.00 178.304
100.00 356.609
200.00 713.218
500.00 1783.044
1000.00 3566.088
2000.00 7132.177
5000.00 17,830.442
10,000.00 35,660.885
20,000.00 71,321.770
50,000.00 178,304.424
100,000.00 356,608.849
200,000.00 713,217.698
500,000.00 1,783,044.245
1,000,000.00 3,566,088.489
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XEM HRK
coinmill.com
20.000 5.61
50.000 14.02
100.000 28.04
200.000 56.08
500.000 140.21
1000.000 280.42
2000.000 560.84
5000.000 1402.10
10,000.000 2804.19
20,000.000 5608.39
50,000.000 14,020.96
100,000.000 28,041.93
200,000.000 56,083.86
500,000.000 140,209.64
1,000,000.000 280,419.29
2,000,000.000 560,838.58
5,000,000.000 1,402,096.45
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá