Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


HRK XLM
coinmill.com
5.00 12.849
10.00 25.698
20.00 51.397
50.00 128.492
100.00 256.985
200.00 513.969
500.00 1284.923
1000.00 2569.846
2000.00 5139.691
5000.00 12,849.229
10,000.00 25,698.457
20,000.00 51,396.915
50,000.00 128,492.287
100,000.00 256,984.574
200,000.00 513,969.148
500,000.00 1,284,922.871
1,000,000.00 2,569,845.742
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XLM HRK
coinmill.com
10.000 3.89
20.000 7.78
50.000 19.46
100.000 38.91
200.000 77.83
500.000 194.56
1000.000 389.13
2000.000 778.26
5000.000 1945.64
10,000.000 3891.28
20,000.000 7782.57
50,000.000 19,456.42
100,000.000 38,912.84
200,000.000 77,825.68
500,000.000 194,564.21
1,000,000.000 389,128.41
2,000,000.000 778,256.83
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá