Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


HRK XPF
coinmill.com
5.00 81
10.00 162
20.00 324
50.00 809
100.00 1618
200.00 3237
500.00 8092
1000.00 16,185
2000.00 32,369
5000.00 80,923
10,000.00 161,847
20,000.00 323,693
50,000.00 809,233
100,000.00 1,618,467
200,000.00 3,236,934
500,000.00 8,092,334
1,000,000.00 16,184,668
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPF HRK
coinmill.com
100 6.18
200 12.36
500 30.89
1000 61.79
2000 123.57
5000 308.93
10,000 617.87
20,000 1235.74
50,000 3089.34
100,000 6178.69
200,000 12,357.37
500,000 30,893.44
1,000,000 61,786.87
2,000,000 123,573.75
5,000,000 308,934.37
10,000,000 617,868.73
20,000,000 1,235,737.46
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá