Công cụ chuyển đổi giữa Croatia Kuna (HRK) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Croatia Kuna. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Croatia Kuna để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK ZAR
coinmill.com
5.00 10.95
10.00 21.90
20.00 43.80
50.00 109.50
100.00 218.95
200.00 437.90
500.00 1094.75
1000.00 2189.50
2000.00 4379.05
5000.00 10,947.60
10,000.00 21,895.25
20,000.00 43,790.50
50,000.00 109,476.25
100,000.00 218,952.45
200,000.00 437,904.95
500,000.00 1,094,762.30
1,000,000.00 2,189,524.65
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ZAR HRK
coinmill.com
10.00 4.57
20.00 9.13
50.00 22.84
100.00 45.67
200.00 91.34
500.00 228.36
1000.00 456.72
2000.00 913.44
5000.00 2283.60
10,000.00 4567.20
20,000.00 9134.40
50,000.00 22,836.01
100,000.00 45,672.01
200,000.00 91,344.03
500,000.00 228,360.07
1,000,000.00 456,720.14
2,000,000.00 913,440.28
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá