Công cụ chuyển đổi giữa Gourde Haiti (HTG) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Gourde Haiti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa.


EGP HTG
coinmill.com
10.00 57.10
20.00 114.20
50.00 285.45
100.00 570.95
200.00 1141.85
500.00 2854.70
1000.00 5709.35
2000.00 11,418.70
5000.00 28,546.75
10,000.00 57,093.50
20,000.00 114,187.05
50,000.00 285,467.55
100,000.00 570,935.15
200,000.00 1,141,870.30
500,000.00 2,854,675.70
1,000,000.00 5,709,351.40
2,000,000.00 11,418,702.85
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
HTG EGP
coinmill.com
50.00 8.75
100.00 17.50
200.00 35.00
500.00 87.50
1000.00 175.25
2000.00 350.25
5000.00 875.75
10,000.00 1751.50
20,000.00 3503.00
50,000.00 8757.50
100,000.00 17,515.00
200,000.00 35,030.25
500,000.00 87,575.50
1,000,000.00 175,151.25
2,000,000.00 350,302.50
5,000,000.00 875,756.25
10,000,000.00 1,751,512.50
HTG tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá