Công cụ chuyển đổi giữa Gourde Haiti (HTG) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gourde Haiti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Gourde Haiti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HTG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


HTG XOF
coinmill.com
50.00 319
100.00 637
200.00 1275
500.00 3187
1000.00 6375
2000.00 12,750
5000.00 31,875
10,000.00 63,750
20,000.00 127,500
50,000.00 318,749
100,000.00 637,498
200,000.00 1,274,996
500,000.00 3,187,490
1,000,000.00 6,374,980
2,000,000.00 12,749,959
5,000,000.00 31,874,898
10,000,000.00 63,749,796
HTG tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF HTG
coinmill.com
500 78.45
1000 156.85
2000 313.75
5000 784.30
10,000 1568.65
20,000 3137.25
50,000 7843.15
100,000 15,686.30
200,000 31,372.65
500,000 78,431.60
1,000,000 156,863.25
2,000,000 313,726.50
5,000,000 784,316.25
10,000,000 1,568,632.45
20,000,000 3,137,264.95
50,000,000 7,843,162.35
100,000,000 15,686,324.70
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá