Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa.


BDT HUF
coinmill.com
50.00 169
100.00 338
200.00 676
500.00 1691
1000.00 3381
2000.00 6763
5000.00 16,906
10,000.00 33,813
20,000.00 67,625
50,000.00 169,063
100,000.00 338,127
200,000.00 676,254
500,000.00 1,690,634
1,000,000.00 3,381,268
2,000,000.00 6,762,536
5,000,000.00 16,906,339
10,000,000.00 33,812,678
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HUF BDT
coinmill.com
200 59.15
500 147.87
1000 295.75
2000 591.49
5000 1478.74
10,000 2957.47
20,000 5914.94
50,000 14,787.35
100,000 29,574.71
200,000 59,149.41
500,000 147,873.53
1,000,000 295,747.06
2,000,000 591,494.12
5,000,000 1,478,735.30
10,000,000 2,957,470.60
20,000,000 5,914,941.20
50,000,000 14,787,353.01
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá