Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa.


BGN HUF
coinmill.com
1.00 160
2.00 321
5.00 802
10.00 1603
20.00 3206
50.00 8016
100.00 16,031
200.00 32,062
500.00 80,156
1000.00 160,312
2000.00 320,624
5000.00 801,560
10,000.00 1,603,120
20,000.00 3,206,240
50,000.00 8,015,600
100,000.00 16,031,201
200,000.00 32,062,402
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HUF BGN
coinmill.com
200 1.25
500 3.12
1000 6.24
2000 12.48
5000 31.19
10,000 62.38
20,000 124.76
50,000 311.89
100,000 623.78
200,000 1247.57
500,000 3118.92
1,000,000 6237.84
2,000,000 12,475.67
5,000,000 31,189.18
10,000,000 62,378.36
20,000,000 124,756.72
50,000,000 311,891.79
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá