Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD HUF
coinmill.com
100.00 238
200.00 475
500.00 1188
1000.00 2376
2000.00 4751
5000.00 11,878
10,000.00 23,756
20,000.00 47,511
50,000.00 118,778
100,000.00 237,556
200,000.00 475,111
500,000.00 1,187,778
1,000,000.00 2,375,557
2,000,000.00 4,751,114
5,000,000.00 11,877,785
10,000,000.00 23,755,570
20,000,000.00 47,511,139
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HUF DZD
coinmill.com
200 84.20
500 210.50
1000 420.95
2000 841.90
5000 2104.75
10,000 4209.55
20,000 8419.10
50,000 21,047.70
100,000 42,095.40
200,000 84,190.80
500,000 210,476.95
1,000,000 420,953.90
2,000,000 841,907.85
5,000,000 2,104,769.60
10,000,000 4,209,539.15
20,000,000 8,419,078.30
50,000,000 21,047,695.80
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá