Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN HUF
coinmill.com
10.00 190
20.00 380
50.00 951
100.00 1901
200.00 3802
500.00 9506
1000.00 19,011
2000.00 38,023
5000.00 95,057
10,000.00 190,113
20,000.00 380,227
50,000.00 950,567
100,000.00 1,901,135
200,000.00 3,802,270
500,000.00 9,505,674
1,000,000.00 19,011,348
2,000,000.00 38,022,695
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HUF ERN
coinmill.com
200 10.52
500 26.30
1000 52.60
2000 105.20
5000 263.00
10,000 526.00
20,000 1052.00
50,000 2630.01
100,000 5260.02
200,000 10,520.03
500,000 26,300.08
1,000,000 52,600.16
2,000,000 105,200.33
5,000,000 263,000.82
10,000,000 526,001.64
20,000,000 1,052,003.28
50,000,000 2,630,008.20
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá