Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa.


EUR HUF
coinmill.com
0.50 157
1.00 314
2.00 627
5.00 1568
10.00 3135
20.00 6271
50.00 15,677
100.00 31,354
200.00 62,709
500.00 156,772
1000.00 313,543
2000.00 627,086
5000.00 1,567,715
10,000.00 3,135,430
20,000.00 6,270,860
50,000.00 15,677,150
100,000.00 31,354,300
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
HUF EUR
coinmill.com
200 0.64
500 1.59
1000 3.19
2000 6.38
5000 15.95
10,000 31.89
20,000 63.79
50,000 159.47
100,000 318.94
200,000 637.87
500,000 1594.68
1,000,000 3189.36
2,000,000 6378.71
5,000,000 15,946.78
10,000,000 31,893.55
20,000,000 63,787.10
50,000,000 159,467.76
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá