Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


HUF MNT
coinmill.com
200 1855
500 4638
1000 9275
2000 18,550
5000 46,376
10,000 92,751
20,000 185,502
50,000 463,756
100,000 927,511
200,000 1,855,022
500,000 4,637,555
1,000,000 9,275,110
2,000,000 18,550,221
5,000,000 46,375,551
10,000,000 92,751,103
20,000,000 185,502,206
50,000,000 463,755,514
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MNT HUF
coinmill.com
2000 216
5000 539
10,000 1078
20,000 2156
50,000 5391
100,000 10,782
200,000 21,563
500,000 53,908
1,000,000 107,815
2,000,000 215,631
5,000,000 539,077
10,000,000 1,078,154
20,000,000 2,156,309
50,000,000 5,390,771
100,000,000 10,781,543
200,000,000 21,563,086
500,000,000 53,907,715
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá