Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


HUF NMC
coinmill.com
200 1.1874
500 2.9685
1000 5.9371
2000 11.8741
5000 29.6853
10,000 59.3705
20,000 118.7411
50,000 296.8527
100,000 593.7054
200,000 1187.4109
500,000 2968.5271
1,000,000 5937.0543
2,000,000 11,874.1085
5,000,000 29,685.2713
10,000,000 59,370.5425
20,000,000 118,741.0850
50,000,000 296,852.7126
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NMC HUF
coinmill.com
1.0000 168
2.0000 337
5.0000 842
10.0000 1684
20.0000 3369
50.0000 8422
100.0000 16,843
200.0000 33,687
500.0000 84,217
1000.0000 168,434
2000.0000 336,867
5000.0000 842,168
10,000.0000 1,684,337
20,000.0000 3,368,674
50,000.0000 8,421,685
100,000.0000 16,843,370
200,000.0000 33,686,740
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá