Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HUF SAR
coinmill.com
200 3
500 7
1000 13
2000 26
5000 66
10,000 132
20,000 263
50,000 658
100,000 1316
200,000 2632
500,000 6580
1,000,000 13,160
2,000,000 26,319
5,000,000 65,798
10,000,000 131,597
20,000,000 263,194
50,000,000 657,984
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SAR HUF
coinmill.com
2 152
5 380
10 760
20 1520
50 3799
100 7599
200 15,198
500 37,995
1000 75,990
2000 151,979
5000 379,948
10,000 759,896
20,000 1,519,793
50,000 3,799,482
100,000 7,598,965
200,000 15,197,929
500,000 37,994,823
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá