Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


HUF TZS
coinmill.com
200 1609.35
500 4023.40
1000 8046.75
2000 16,093.55
5000 40,233.85
10,000 80,467.70
20,000 160,935.40
50,000 402,338.45
100,000 804,676.90
200,000 1,609,353.85
500,000 4,023,384.55
1,000,000 8,046,769.15
2,000,000 16,093,538.25
5,000,000 40,233,845.65
10,000,000 80,467,691.35
20,000,000 160,935,382.70
50,000,000 402,338,456.70
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TZS HUF
coinmill.com
2000.00 249
5000.00 621
10,000.00 1243
20,000.00 2485
50,000.00 6214
100,000.00 12,427
200,000.00 24,855
500,000.00 62,137
1,000,000.00 124,273
2,000,000.00 248,547
5,000,000.00 621,367
10,000,000.00 1,242,735
20,000,000.00 2,485,470
50,000,000.00 6,213,674
100,000,000.00 12,427,348
200,000,000.00 24,854,696
500,000,000.00 62,136,740
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá