Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


HUF UZS
coinmill.com
200 6562.32
500 16,405.80
1000 32,811.61
2000 65,623.22
5000 164,058.04
10,000 328,116.09
20,000 656,232.17
50,000 1,640,580.43
100,000 3,281,160.87
200,000 6,562,321.73
500,000 16,405,804.33
1,000,000 32,811,608.66
2,000,000 65,623,217.32
5,000,000 164,058,043.31
10,000,000 328,116,086.62
20,000,000 656,232,173.23
50,000,000 1,640,580,433.09
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UZS HUF
coinmill.com
5000.00 152
10,000.00 305
20,000.00 610
50,000.00 1524
100,000.00 3048
200,000.00 6095
500,000.00 15,239
1,000,000.00 30,477
2,000,000.00 60,954
5,000,000.00 152,385
10,000,000.00 304,770
20,000,000.00 609,540
50,000,000.00 1,523,851
100,000,000.00 3,047,702
200,000,000.00 6,095,404
500,000,000.00 15,238,509
1,000,000,000.00 30,477,018
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá