Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


HUF XCP
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.02
100,000 0.04
200,000 0.09
500,000 0.22
1,000,000 0.44
2,000,000 0.89
5,000,000 2.22
10,000,000 4.45
20,000,000 8.90
50,000,000 22.25
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCP HUF
coinmill.com
0.00 225
0.00 449
0.00 1124
0.00 2247
0.00 4495
0.01 11,236
0.01 22,473
0.02 44,946
0.05 112,365
0.10 224,729
0.20 449,458
0.50 1,123,646
1.00 2,247,292
2.00 4,494,584
5.00 11,236,459
10.00 22,472,918
20.00 44,945,835
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá