Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


HUF XEM
coinmill.com
200 16.772
500 41.929
1000 83.858
2000 167.717
5000 419.292
10,000 838.585
20,000 1677.170
50,000 4192.924
100,000 8385.849
200,000 16,771.698
500,000 41,929.244
1,000,000 83,858.488
2,000,000 167,716.976
5,000,000 419,292.440
10,000,000 838,584.881
20,000,000 1,677,169.761
50,000,000 4,192,924.403
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM HUF
coinmill.com
20.000 238
50.000 596
100.000 1192
200.000 2385
500.000 5962
1000.000 11,925
2000.000 23,850
5000.000 59,624
10,000.000 119,249
20,000.000 238,497
50,000.000 596,243
100,000.000 1,192,485
200,000.000 2,384,970
500,000.000 5,962,426
1,000,000.000 11,924,851
2,000,000.000 23,849,703
5,000,000.000 59,624,256
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá