Công cụ chuyển đổi giữa Phôrin Hungari (HUF) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phôrin Hungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Phôrin Hungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


HUF YER
coinmill.com
200 174.985
500 437.470
1000 874.935
2000 1749.870
5000 4374.675
10,000 8749.350
20,000 17,498.705
50,000 43,746.760
100,000 87,493.520
200,000 174,987.040
500,000 437,467.600
1,000,000 874,935.200
2,000,000 1,749,870.395
5,000,000 4,374,675.990
10,000,000 8,749,351.980
20,000,000 17,498,703.955
50,000,000 43,746,759.890
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
YER HUF
coinmill.com
200.000 229
500.000 571
1000.000 1143
2000.000 2286
5000.000 5715
10,000.000 11,429
20,000.000 22,859
50,000.000 57,147
100,000.000 114,294
200,000.000 228,588
500,000.000 571,471
1,000,000.000 1,142,942
2,000,000.000 2,285,884
5,000,000.000 5,714,709
10,000,000.000 11,429,418
20,000,000.000 22,858,836
50,000,000.000 57,147,089
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá