Công cụ chuyển đổi giữa Rupiah Indonesia (IDR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupiah Indonesia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Rupiah Indonesia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


IDR PHP
coinmill.com
10,000 35.96
20,000 71.93
50,000 179.81
100,000 359.63
200,000 719.25
500,000 1798.13
1,000,000 3596.26
2,000,000 7192.52
5,000,000 17,981.30
10,000,000 35,962.60
20,000,000 71,925.19
50,000,000 179,812.98
100,000,000 359,625.96
200,000,000 719,251.92
500,000,000 1,798,129.81
1,000,000,000 3,596,259.61
2,000,000,000 7,192,519.22
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PHP IDR
coinmill.com
50.00 13,900
100.00 27,800
200.00 55,625
500.00 139,025
1000.00 278,075
2000.00 556,125
5000.00 1,390,325
10,000.00 2,780,675
20,000.00 5,561,325
50,000.00 13,903,325
100,000.00 27,806,675
200,000.00 55,613,350
500,000.00 139,033,350
1,000,000.00 278,066,700
2,000,000.00 556,133,375
5,000,000.00 1,390,333,450
10,000,000.00 2,780,666,875
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá